Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
12
Bàn thua
0.86 bàn/Trận
17/0
Thẻ
1.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

72
T. YamaguchiTiền vệ
131
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

31
M. PereiraHậu vệ
5.9

18
PatrickTiền vệ
5.6

9
K. ArimaTiền đạo
5.6

19
K. HayashidaTiền vệ
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vegalta Sendai | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
2 Albirex Niigata | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 19/21 | -2 |
3 Kataller Toyama | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 23/12 | +11 |
4 Yokohama FC | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 25/16 | +9 |
8 Oita Trinita | 13 | 19 | 4 | 7 | 2 | 17/10 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Oita Bank Dome
Oita, Nhật Bản
Sức chứa:
40,000

















