Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. AnderssonTiền đạo
115
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Hugo Axel Christer Ljungvall

-
Simon Anders Olsson

-
H. Friess

-
Victor Aste Niklasson
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Husqvarna | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 44/27 | +17 |
2 BK Astrio | 26 | 54 | 17 | 3 | 6 | 63/30 | +33 |
3 Qviding FIF | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 68/43 | +25 |
4 Varbergs GIF FK | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 49/30 | +19 |
13 Ockero IF | 26 | 21 | 5 | 6 | 15 | 36/57 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










