Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
79
Bàn thua
3.04 bàn/Trận
27/1
Thẻ
1.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bulls Academy (nữ) | 26 | 61 | 18 | 7 | 1 | 67/24 | +43 |
2 UNSW FC (nữ) | 26 | 57 | 16 | 9 | 1 | 49/20 | +29 |
3 Apia L Tigers (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 65/36 | +29 |
4 WS Wanderers B (W) | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 55/34 | +21 |
12 NWS Spirit (nữ) | 26 | 26 | 8 | 2 | 16 | 33/79 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











