Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Nikolay Tyulenev-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Ananyan

-
A. Permyakov

-
I. Gushchin

-
E. Borisov
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Khimik Dzerzhinsk | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 57/16 | +41 |
2 KDV Tomsk | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 40/20 | +20 |
3 Pobeda Nizhniy Novgorod | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 51/33 | +18 |
4 Akron Togliatti-2 | 22 | 32 | 10 | 2 | 10 | 46/34 | +12 |
11 Nosta Novotroitsk | 22 | 18 | 4 | 6 | 12 | 20/48 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Metallurg Stadium
Novotroitsk, Nga
Sức chứa:
10,000














