Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Anes MehicThủ môn
Dãn dây chằng chéo
Cuối tháng 03/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Zeljeznicar | 30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 48/20 | +28 |
2 Sarajevo | 30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 52/19 | +33 |
3 Borac Banja Luka | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 43/25 | +18 |
4 NK Celik Zenica | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 44/30 | +14 |
16 NK Gradina Srebrenik | 30 | 9 | 1 | 6 | 23 | 17/57 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gradski Stadion
Srebrenik, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
5,000












