Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangdong U16 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Shaanxi U16 (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 |
3 Jiangxi U16 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 Ningxia U16 (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/6 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







