Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
2.42 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ningbo Team | 10 | 26 | 8 | 2 | 0 | 22/7 | +15 |
2 Hangzhou Team | 10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 18/10 | +8 |
3 Jinhua Team | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 23/6 | +17 |
4 Wenzhou Team | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 13/6 | +7 |
5 Huzhou Team | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









