Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
J. IjirighoThủ môn
270
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

17
O. UmejiakuTiền đạo
7.3

12
T. RafiuTiền vệ
7.1

14
O. AdegbuyiTiền vệ
6.9

15
P. OscarTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 North Korea U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 13/4 | +9 |
2 Nigeria U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/3 | +3 |
3 Poland U17 (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 9/9 | 0 |
4 Puerto Rico U17 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/14 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











