Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
2.09 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.32 bàn/Trận
20
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shizuoka Sangyo University (nữ) | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 53/16 | +37 |
2 NGU Nagoya (nữ) | 22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 46/20 | +26 |
3 Orca Kamogawa FC | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 33/19 | +14 |
4 IGA Kunoichi (nữ) | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 30/20 | +10 |
5 Viamaterras Miyazaki (nữ) | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 42/34 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Nagoya Minato Stadium
Nagoya, Nhật Bản
Sức chứa:
20,000














