Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
40
Bàn thua
1.82 bàn/Trận
31/3
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Broadmeadow Magic | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 59/23 | +36 |
2 Maitland | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 40/32 | +8 |
3 Weston Workers FC | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 48/33 | +15 |
4 Edgeworth Eagles FC | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 41/31 | +10 |
10 Newcastle Olympic | 22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 39/40 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Darling Street Oval
Hamilton, Úc
Sức chứa:
1,000














