Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pine Hills | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 70/24 | +46 |
2 North Pine United | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 43/25 | +18 |
3 Newmarket SFC | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 40/28 | +12 |
4 Logan Metro | 20 | 32 | 9 | 5 | 6 | 36/32 | +4 |
7 New Farm | 19 | 21 | 6 | 3 | 10 | 34/48 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












