Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fiji U16 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/0 | +10 |
2 Papua New Guinea U16 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/3 | +2 |
3 New Caledonia U16 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/4 | -3 |
4 Samoa U16 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/10 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước









