Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
33/4
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
A. Abacı-
77
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
T. KosovalıTiền đạo

53
A. KazmazHậu vệ

48
H. EşkolHậu vệ

99
E. DumanTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Muglaspor | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 42/19 | +23 |
2 Balikesirspor | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 54/27 | +27 |
3 Yeni Amasya Spor | 30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 48/36 | +12 |
4 Silivrispor | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 46/36 | +10 |
15 Nevsehirspor Genclik | 30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 17/55 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nevsehir Gazi Stadium
Nevsehir, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
7,503










