Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

72
A. KonéTiền vệ
748
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

18
A. HejjiTiền vệ
6.6

5
M. SarrHậu vệ
6.3

91
A. LacazetteTiền đạo
6.3

1
M. BułkaThủ môn
6.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Hilal | 10 | 27 | 9 | 0 | 1 | 30/9 | +21 |
2 Al Nassr | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
3 Al Qadsiah | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 26/12 | +14 |
4 Al Ittihad | 10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 20/10 | +10 |
6 Neom SC | 11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 16/9 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
King Khalid Sport City Stadium
Tabuk, Ả Rập Xê Út
Sức chứa:
12,000


















