Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
7/2
Thẻ
0.47 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lokomotiv Tashkent | 20 | 48 | 15 | 3 | 2 | 40/11 | +29 |
2 Dinamo Samarqand | 20 | 41 | 11 | 8 | 1 | 35/11 | +24 |
3 FK Kokand 1912 | 20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 43/22 | +21 |
4 Mashal Muborak | 20 | 34 | 10 | 4 | 6 | 26/20 | +6 |
9 Navbahor Namangan B | 20 | 18 | 5 | 3 | 12 | 21/32 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












