Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
T. Jakesevic-
59
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Borgström

-
E. Ahmadi

-
M. SheikhHậu vệ

-
A. Ladan
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Onsala | 26 | 50 | 16 | 2 | 8 | 51/29 | +22 |
2 Vastra Frolunda | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 49/38 | +11 |
3 BK Astrio | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 40/24 | +16 |
4 IK Tord | 26 | 42 | 13 | 3 | 10 | 49/39 | +10 |
14 Nassjo FF | 26 | 15 | 3 | 6 | 17 | 25/58 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Skogsvallen
Nassjo, Thụy Điển
Sức chứa:
2,500










