Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dobrudzha | 38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 74/26 | +48 |
2 PFK Montana | 38 | 78 | 22 | 12 | 4 | 53/15 | +38 |
3 Pirin Blagoevgrad | 38 | 72 | 21 | 9 | 8 | 55/41 | +14 |
4 Marek Dupnitza | 38 | 65 | 18 | 11 | 9 | 44/31 | +13 |
5 Yantra Gabrovo | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 59/37 | +22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








