Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sevastopol | 27 | 66 | 21 | 3 | 3 | 56/21 | +35 |
2 Shahter Taganrog | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 50/25 | +25 |
3 FK Rostov-2 | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Pobeda Khasavyurt | 27 | 48 | 15 | 3 | 9 | 51/38 | +13 |
8 Nart Cherkessk | 27 | 40 | 12 | 4 | 11 | 37/27 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














