Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
2.4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

22
H. MaiTiền vệ
24
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
Z. WangTiền vệ

29
X. LiuHậu vệ

24
J. MaThủ môn

4
X. ZhuHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Lianzhen | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Nantong Home Textile City | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/5 | +1 |
3 Qingdao Fuli | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 |
4 Guizhou Feiying | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/8 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









