Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
10/2
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

63
T. LadinTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

26
S. CheaTiền vệ

-
Sotearoth NenHậu vệ

20
KibeTiền đạo

10
E. PiseyTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Visakha FC | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 15/6 | +9 |
2 Nagaworld FC | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 11/6 | +5 |
3 Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 14/4 | +10 |
4 Angkor tiger FC | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 10/4 | +6 |
5 Phnom Penh Crown FC | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 7/6 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
RCAF Old Stadium
Phnom Penh, Campuchia
Sức chứa:
5,000













