Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pars Jonoubi Jam | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 8/3 | +5 |
2 Mes Rafsanjan | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 7/1 | +6 |
3 Shenavar Sazi Qeshm | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 7/3 | +4 |
4 Ario Eslamshahr | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 9/6 | +3 |
13 Naft Bandar Abbas | 7 | 7 | 1 | 4 | 2 | 4/8 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













