Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
13/1
Thẻ
1.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

29
N. KaderTiền đạo
159
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

34
L. SantosHậu vệ
7.2

28
LizieroTiền vệ
6.7

99
P. RuanTiền đạo
6.6

38
ZéVitorHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Porto | 9 | 27 | 9 | 0 | 0 | 21/4 | +17 |
2 Benfica | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 26/8 | +18 |
3 Sporting CP | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 21/11 | +10 |
4 Santa Clara | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 13/6 | +7 |
15 Nacional da Madeira | 9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 10/18 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estádio da Madeira
Funchal, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
5,200
















