Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
1.4 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.4 bàn/Trận
11/1
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nacional AC SP Youth | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Internacional RS U20 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 |
3 Portuguesa Santista Youth | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0/0 | 0 |
4 CSE U20 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0/5 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













