Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Heerenveen (Youth) | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 16/8 | +8 |
2 Omniworld Almere Am (Youth) | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 10/10 | 0 |
3 Groningen (Youth) | 8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 19/15 | +4 |
4 FC Zwolle Youth | 8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 12/19 | -7 |
5 N.E.C. Nijmegen Youth | 8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 10/15 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














