Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
16/1
Thẻ
2.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
M. LwinTiền đạo
250
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

9
T. PaingTiền đạo
7.3

10
W. TunTiền đạo
7.2

20
M. KhantTiền vệ
6.9

23
Z. AungThủ môn
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Campuchia | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 3/2 | +1 |
2 Myanmar | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2/1 | +1 |
3 Đông Ti-mo | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2/4 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











