Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.19 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
92
Bàn thua
4.38 bàn/Trận
11/2
Thẻ
0.62 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Perth SC (nữ) | 21 | 54 | 17 | 3 | 1 | 64/14 | +50 |
2 Perth RedStar (nữ) | 21 | 43 | 14 | 1 | 6 | 75/32 | +43 |
3 NTC Football West (nữ) | 21 | 40 | 13 | 1 | 7 | 62/38 | +24 |
4 Balcatta (nữ) | 20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 60/30 | +30 |
8 Murdoch University Melville FC (nữ) | 21 | 1 | 0 | 1 | 20 | 4/92 | -88 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









