Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
46
Bàn thua
2.09 bàn/Trận
26/1
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Floreat Athena | 21 | 49 | 15 | 4 | 2 | 56/24 | +32 |
2 UWA-Nedlands FC | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 45/28 | +17 |
3 Mandurah City | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 47/39 | +8 |
4 Joondalup City | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 36/32 | +4 |
10 Murdoch Uni Melville | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 38/46 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước















