Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
1.45 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
59/6
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
Leonardo TroncosoTiền vệ
30
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
E. PuchTiền vệ

30
M. BlasquezHậu vệ

26
F. LedesmaHậu vệ

31
I. DíazTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cobreloa | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 52/30 | +22 |
2 San Luis Quillota | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 44/30 | +14 |
3 Santiago Wanderers | 29 | 50 | 14 | 8 | 7 | 48/32 | +16 |
4 CSD Antofagasta | 29 | 48 | 13 | 9 | 7 | 51/26 | +25 |
10 Municipal Iquique | 29 | 38 | 9 | 11 | 9 | 42/33 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Tierra de Campeones
Iquique, Chile
Sức chứa:
13,171



















