Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
68
Bàn thua
2.62 bàn/Trận
19/2
Thẻ
0.81 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sochaux U19 | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 58/30 | +28 |
2 Troyes U19 | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 54/35 | +19 |
3 Strasbourg U19 | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 44/35 | +9 |
4 Auxerre U19 | 26 | 41 | 11 | 8 | 7 | 36/24 | +12 |
13 Mulhouse U19 | 26 | 23 | 6 | 5 | 15 | 37/68 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








