Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cieza | 34 | 73 | 21 | 10 | 3 | 65/21 | +44 |
2 Murcia B | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59/44 | +15 |
3 Molinense | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 46/34 | +12 |
4 Olimpico de Totana | 34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 44/27 | +17 |
17 Muleno CF | 34 | 31 | 6 | 13 | 15 | 33/58 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Municipal El Curtis
Murcia, Tây Ban Nha
Sức chứa:
4,000















