Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.45 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
94
Bàn thua
4.27 bàn/Trận
37/3
Thẻ
1.82 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Balzan FC | 15 | 35 | 11 | 2 | 2 | 37/10 | +27 |
2 Swieqi United | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 34/21 | +13 |
3 Birzebbuga | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 29/15 | +14 |
4 Sirens | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 39/19 | +20 |
16 Mtarfa | 15 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9/67 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mtarfa Ground
Mtarfa, Malta
Sức chứa:
1,600

















