Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Namibia (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2/1 | +1 |
2 Mozambique (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 |
3 Madagascar (nữ) | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước










