Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.7 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
J. CurrieThủ môn
180
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

9
C. BoyceTiền đạo
6.7

11
Louisa BoyesTiền vệ
6.3

6
L. RonaldTiền vệ
6.2

18
E. ThomsonTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow Rangers (nữ) | 10 | 30 | 10 | 0 | 0 | 36/7 | +29 |
2 Hearts (nữ) | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 34/10 | +24 |
3 Celtic (nữ) | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 25/12 | +13 |
4 Glasgow City (nữ) | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 26/10 | +16 |
8 Motherwell (nữ) | 10 | 7 | 2 | 1 | 7 | 5/27 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ravenscraig Regional Sports Facility
Motherwell, Scotland
Sức chứa:
1,200













