Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.64 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.09 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Egypt U20 | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 6/3 | +3 |
2 Morocco U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/4 | +3 |
3 Algeria U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | -2 |
4 Libya U20 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5/8 | -3 |
5 Tunisia U20 | 4 | 3 | 0 | 3 | 1 | 3/4 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












