Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
3.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
4.8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Egypt Beach Soccer | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/6 | +14 |
2 Morocco Beach Soccer | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | -2 |
3 Madagascar Soccer | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | -3 |
4 Cote d'Ivoire Beach Soccer | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/19 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước








