Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bentleigh greens | 26 | 58 | 18 | 4 | 4 | 45/20 | +25 |
2 Springs George Cross | 26 | 57 | 19 | 0 | 7 | 77/35 | +42 |
3 Melbourne City NPL | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 66/28 | +38 |
4 Western United FC NPL | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 61/50 | +11 |
14 Moreland City SC | 26 | 20 | 6 | 2 | 18 | 36/75 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước



















