Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.36 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Unione Sportiva Italiana Azzurri | 11 | 27 | 9 | 0 | 2 | 28/12 | +16 |
2 FC Prishtina Bern | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 31/9 | +22 |
3 Servette U21 | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 22/19 | +3 |
4 Lausanne Sports U21 | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 21/14 | +7 |
8 Monthey | 11 | 14 | 3 | 5 | 3 | 15/14 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













