Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 30 | 78 | 25 | 3 | 2 | 69/7 | +62 |
2 UNA Strassen | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 62/23 | +39 |
3 Racing Union Luxemburg | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 50/22 | +28 |
4 F91 Dudelange | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 67/34 | +33 |
16 Mondercange | 30 | 12 | 3 | 3 | 24 | 21/74 | -53 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Communal
Mondercange, Luxembourg
Sức chứa:
3,300
















