Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slovenia U15 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
2 Czechia Republic U15 | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8/4 | +4 |
3 Italy U15 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/2 | +4 |
4 Scotland U15 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/3 | +2 |
12 Moldova U15 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/8 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









