Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
100/5
Thẻ
3.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liverpool URU | 15 | 32 | 9 | 5 | 1 | 22/9 | +13 |
2 Nacional Montevideo | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 35/16 | +19 |
3 CA Juventud | 15 | 30 | 9 | 3 | 3 | 23/15 | +8 |
4 CA Penarol | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/17 | +4 |
15 Miramar Misiones FC | 15 | 12 | 3 | 3 | 9 | 16/24 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Méndez Piana
Montevideo, Uruguay
Sức chứa:
6,000


















