Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Belarus U17 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 9/1 | +8 |
2 Kazakhstan U17 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 6/4 | +2 |
3 Tajikistan U16 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/9 | -6 |
4 Minsk U19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/5 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước









