Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.74 bàn/Trận
30/3
Thẻ
1.74 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Power Dynamos | 27 | 61 | 18 | 7 | 2 | 39/14 | +25 |
2 Red Arrows | 28 | 55 | 15 | 10 | 3 | 38/17 | +21 |
3 Kabwe Warriors | 23 | 42 | 12 | 6 | 5 | 23/12 | +11 |
4 Zanaco | 28 | 39 | 11 | 6 | 11 | 24/24 | 0 |
18 Mines United FC | 19 | 9 | 1 | 6 | 12 | 11/33 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












