Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Craiova | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 29/12 | +17 |
2 Sportul Snagov | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 29/18 | +11 |
3 Alro Slatina | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 24/16 | +8 |
4 SCM Ramnicu Valcea | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 24/18 | +6 |
12 Minerul Motru | 22 | 10 | 2 | 4 | 16 | 14/39 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









