Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
39
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
101/9
Thẻ
2.82 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

30
J. VicarioTiền đạo
398
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
Alessio ReTiền đạo

27
Angelo MameliTiền vệ

11
M. TordiniTiền đạo

22
G. MeliThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Avellino | 34 | 75 | 22 | 9 | 3 | 61/26 | +35 |
2 Audace Cerignola | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 50/32 | +18 |
3 AC Monopoli | 34 | 57 | 15 | 12 | 7 | 36/25 | +11 |
4 Crotone | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 62/49 | +13 |
18 Messina | 34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 29/53 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
San Filippo-Franco Scoglio
Messina, Italy
Sức chứa:
37,895




















