Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.85 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
54
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
14/1
Thẻ
0.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Box Hill (nữ) | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 67/27 | +40 |
2 Essendon Royals (nữ) | 26 | 56 | 18 | 2 | 6 | 77/31 | +46 |
3 Avondale FC (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 65/27 | +38 |
4 FC Bulleen Lions (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
8 Melbourne Victory FC Youth(W) | 26 | 35 | 11 | 2 | 13 | 48/54 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












