Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.95 bàn/Trận
26/2
Thẻ
1.27 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

24
S. BaharunTiền vệ
655
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
M. FadhilTiền vệ

18
W. AfiqHậu vệ

11
E. OtiTiền vệ

14
F. Rosli
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 J.D Ta'zim FC | 22 | 56 | 17 | 5 | 0 | 61/12 | +49 |
2 Terengganu FC | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 39/20 | +19 |
3 Sabah FC | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 36/26 | +10 |
4 Negeri Sembilan | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/26 | +7 |
10 Melaka United | 22 | 18 | 4 | 6 | 12 | 22/43 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hang Jebat Stadium
Malacca, Malaysia
Sức chứa:
40,000













