Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
J. Qiu-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Wen

-
G. WeiHậu vệ

-
S. LITiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangzhou Xingpai | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Wuhan Lianzhen | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 9/2 | +7 |
3 Meizhou Qiangmin | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | -3 |
4 Yantai New Area | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/14 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







