Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ponte Preta (Youth) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/3 | +5 |
2 Meia Noite Youth | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 |
3 Coritiba PR Youth | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 11/6 | +5 |
4 Real-RR Youth | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/11 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







