Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Enosis Neon Paralimniou | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 8/2 | +6 |
2 Ethnikos Achnas FC | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 15/4 | +11 |
3 PAEEK | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 12/6 | +6 |
4 Doxa Katokopias | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 13/8 | +5 |
16 MEAP Nisou | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1/13 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Theodorio Koinotiko
Pera Chorio, Síp
Sức chứa:
1,000













