Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.38 bàn/Trận
15/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

14
Mohamed KohiliTiền đạo
102
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
Z. NaidjiTiền đạo

-
A. SattaTiền vệ

15
Mehdi BoucheritTiền đạo

-
Yassine Gourari TebaaThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MC Oran | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 5/0 | +5 |
2 CR Belouizdad | 6 | 14 | 4 | 2 | 0 | 11/7 | +4 |
3 JS kabylie | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 10/3 | +7 |
4 Rouisset | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 7/4 | +3 |
6 MC Alger | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 5/1 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade 5 Juillet 1962
Algiers, Algeria
Sức chứa:
66,000


















